Bản dịch của từ 情踪 trong tiếng Việt

情踪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

情踪 (Danh từ)

qíng zōng
01

Dấu vết tình cảm, ký ức về tình yêu (cũng viết là “情蹤”), chỉ những dấu tích, vết tích liên quan tới cảm xúc hoặc mối tình

亦作“情蹤”。

Ví dụ
02

Chuyện tình yêu; mối tình (những việc liên quan đến tình cảm yêu đương)

1.爱情之事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dấu vết tình cảm; trạng thái, vẻ bề ngoài biểu lộ cảm xúc (thường chỉ tình cảm để lộ qua nét mặt, hành động)

2.犹情状。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 情踪

qíng

zōng

Các từ liên quan

情不可却
情不自堪
情不自已
踪兆
踪响
踪尘
踪影
踪由
情
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TÌNH】
Các biến thể:
啨, 𡹓, 𢚏
Hình thái radical:
⿰,⺖,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép