Bản dịch của từ 情逐事迁 trong tiếng Việt

情逐事迁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

情逐事迁 (Tính từ)

qíng zhú shì qiān
01

Tình cảm theo việc mà đổi thay, chỉ việc tình cảm thay đổi theo tình huống

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 情逐事迁

qíng

zhú

shì

qiān

Các từ liên quan

情不可却
情不自堪
情不自已
逐一
逐世
逐个
逐乐
逐争
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
迁业
迁乔
迁乔之望
迁乔出谷
迁书
情
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TÌNH】
Các biến thể:
啨, 𡹓, 𢚏
Hình thái radical:
⿰,⺖,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép