Bản dịch của từ 情钟 trong tiếng Việt

情钟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

情钟 (Danh từ)

qíng zhōng
01

Tình cảm tập trung, nơi tình cảm hướng về; chỗ tròn đầy của tình (tâm khảm quy tụ tình cảm).

情之所聚。语本南朝宋刘义庆《世说新语.伤逝》:“王戎丧儿万子,山简往省之。王悲不自胜。简曰:‘孩抱中物,何至于此!’王曰:‘圣人忘情,最下不及情;情之所钟,正在我辈。’”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 情钟

qíng

zhōng

Các từ liên quan

情不可却
情不自堪
情不自已
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
情
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TÌNH】
Các biến thể:
啨, 𡹓, 𢚏
Hình thái radical:
⿰,⺖,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép