Bản dịch của từ 情钟我辈 trong tiếng Việt

情钟我辈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

情钟我辈 (Tính từ)

qíng zhōng wǒ bèi
01

Tâm cảm dạt dào; chúng ta (chúng tôi) dễ xúc động, nhiều tình cảm

钟:集中;我辈:我们,我等。我们这些人最富于情感,容易动感情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 情钟我辈

qíng

zhōng

bèi

Các từ liên quan

情不可却
情不自堪
情不自已
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
我丈
我人
我仪
我们
辈份
辈作
辈偶
辈出
辈分
情
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TÌNH】
Các biến thể:
啨, 𡹓, 𢚏
Hình thái radical:
⿰,⺖,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép