Bản dịch của từ 情面难却 trong tiếng Việt

情面难却

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

情面难却 (Tính từ)

qíng miàn nán què
01

Nể tình khó từ; khó từ chối vì nể mặt, tình cảm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 情面难却

qíng

miàn

nán

què

Các từ liên quan

情不可却
情不自堪
情不自已
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
却下
却之不恭
却倒
却倚
却冠
情
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TÌNH】
Các biến thể:
啨, 𡹓, 𢚏
Hình thái radical:
⿰,⺖,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép