Bản dịch của từ 惆惋 trong tiếng Việt
惆惋
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóu | ㄔㄡˊ | ch | ou | thanh sắc |
惆惋 (Tính từ)
【chóu wǎn】
01
Buồn bã, tiếc nuối; thở dài than thở vì điều đáng tiếc (Hán-Việt: '惆惋' đọc gần giống 'trù oán' nhưng nghĩa là tiếc thương)
惆惋 悲叹,惋惜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惆惋
chóu
惆
wǎn
惋
- Bính âm:
- 【chóu】【ㄔㄡˊ】【TRÙ】
- Các biến thể:
- 恘
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,周
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨ノフ一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
雔
嬦
籌
㐜
讎
䇺
嚋
疇
檮
醻
䲖
燽
愢
怛
恃
㦨
忺
懨
㦒
㥳
悜
惇
忙
恦
㨀
萝
䖥
焄
組
㧹
堐
啘
骔
䐁
崞
眽
惆怅
惆怅若失
