Bản dịch của từ 惇叙 trong tiếng Việt
惇叙
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dūn | ㄉㄨㄣ | d | un | thanh ngang |
惇叙 (Động từ)
【dūn xù】
01
Nói theo thứ tự, làm cho hòa thuận
2.谓按次序,使之敦睦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sự sắp xếp hợp lý, có thứ tự rõ ràng.
1.亦作“惇序”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惇叙
dūn
惇
xù
叙
Các từ liên quan
惇信明义
惇典
惇博
惇厚
惇史
叙事
叙事文
叙事诗
叙会
- Bính âm:
- 【dūn】【ㄉㄨㄣ】【ĐÔN】
- Các biến thể:
- 㥫, 𢤈, 𢚙
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,享
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丶一丨フ一フ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜳
撉
墪
吨
噸
㥫
蹲
橔
墩
蹾
敦
驐
㦉
憽
忱
慺
慠
懼
憢
悗
憤
恘
㦨
懫
酔
烷
㸾
焅
㝜
㙍
𠅨
靪
蚻
䓢
痒
帵
惇厚
