Bản dịch của từ 惇惠 trong tiếng Việt

惇惠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dūn

ㄉㄨㄣdunthanh ngang

惇惠 (Tính từ)

dūn huì
01

Tốt bụng, nhân hậu và độ lượng.

敦厚仁惠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惇惠

dūn

huì

Các từ liên quan

惇信明义
惇典
惇博
惇厚
惇叙
惠中
惠临
惠丽
惠义
惠书
惇
Bính âm:
【dūn】【ㄉㄨㄣ】【ĐÔN】
Các biến thể:
㥫, 𢤈, 𢚙
Hình thái radical:
⿰,⺖,享
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶一丨フ一フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép