Bản dịch của từ 惇物 trong tiếng Việt

惇物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dūn

ㄉㄨㄣdunthanh ngang

惇物 (Danh từ)

dūn wù
01

Tên một ngọn núi.

山名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惇物

dūn

Các từ liên quan

惇信明义
惇典
惇博
惇厚
惇叙
物业
物主
惇
Bính âm:
【dūn】【ㄉㄨㄣ】【ĐÔN】
Các biến thể:
㥫, 𢤈, 𢚙
Hình thái radical:
⿰,⺖,享
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶一丨フ一フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép