Bản dịch của từ 惇诲 trong tiếng Việt

惇诲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dūn

ㄉㄨㄣdunthanh ngang

惇诲 (Động từ)

dūn huì
01

Dạy bảo chăm chỉ, nghiêm khắc.

勤勉教诲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惇诲

dūn

huì

Các từ liên quan

惇信明义
惇典
惇博
惇厚
惇叙
诲人不倦
诲人不惓
诲函
诲利
诲化
惇
Bính âm:
【dūn】【ㄉㄨㄣ】【ĐÔN】
Các biến thể:
㥫, 𢤈, 𢚙
Hình thái radical:
⿰,⺖,享
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶一丨フ一フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép