Bản dịch của từ 惉 trong tiếng Việt
惉
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhān | ㄓㄢ | N/A | N/A | N/A |
惉 (Tính từ)
【zhān】
01
〔~懘(chì)〕① (âm thanh) không hòa hợp, như trong câu “Nếu ngũ (cồng, thương, sừng, 徴, yu) không loạn thì sẽ không có âm ~~.” ② Đánh bại, như "~~ bị lưu lại trên lãnh thổ, như vậy thật đáng xấu hổ." ③ Khó chịu, như trong câu “Nếu có một chút ~~ cảm xúc thì lồng ngực sẽ phập phồng, lo lắng trầm cảm, dễ tổn thương khí.”
〔~懘(chì)〕①(声音)不和谐,如“五者(宫、商、角、徴、羽)不乱,则无~~之音矣。”②敝败,如“~~残疆,耻辱不恤如此。”③烦乱,如“借使小有~~之情,悴于胸次,忧思郁结,易以伤气。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
