Bản dịch của từ 惊世 trong tiếng Việt

惊世

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

惊世 (Tính từ)

jīng shì
01

Làm chấn động thiên hạ; gây kinh ngạc cả xã hội (nghĩa mạnh: gây sửng sốt, chấn động dư luận)

震惊世俗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惊世

jīng

shì

Các từ liên quan

惊世絶俗
惊世绝俗
惊世震俗
惊世骇俗
惊世骇目
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
惊
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Các biến thể:
悢, 驚
Hình thái radical:
⿰,⺖,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép