Bản dịch của từ 惊世绝俗 trong tiếng Việt

惊世绝俗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

惊世绝俗 (Tính từ)

jīng shì jué sú
01

Tuyệt đỉnh, khác thường đến mức làm thiên hạ kinh ngạc; xuất chúng, phi thường (Hán-Việt: kinh thế tuyệt tục)

指卓绝特异,使世人震动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惊世绝俗

jīng

shì

jué

Các từ liên quan

惊世
惊世絶俗
惊世震俗
惊世骇俗
惊世骇目
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
绝不轻饶
绝世
绝世佳人
俗不可耐
俗不堪耐
惊
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Các biến thể:
悢, 驚
Hình thái radical:
⿰,⺖,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép