Bản dịch của từ 惊位 trong tiếng Việt
惊位
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | j | ing | thanh ngang |
惊位 (Động từ)
【jīng wèi】
01
Kinh ngạc mà đứng sững; bối rối đứng chôn chân (cổ văn:亦作“惊立” — kinh đứng)
1.亦作“惊立”。
Ví dụ
02
Làm chấn động ngai vàng; làm vua bị lay chuyển (nghĩa bóng: làm xáo động quyền thế của triều đình)
2.谓使王位受到震动。立,通“位”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惊位
jīng
惊
wèi
位
Các từ liên quan
惊世
惊世絶俗
惊世绝俗
惊世震俗
惊世骇俗
位下
位不期骄
位业
位主
位于
- Bính âm:
- 【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
- Các biến thể:
- 悢, 驚
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,京
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丶一丨フ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涇
䴖
經
聙
猄
鲸
鯨
稉
粳
箐
葏
鶁
悍
怏
忆
恉
㦊
恺
惂
㥄
慥
懤
怮
怲
淕
烱
悬
視
𠃂
虘
菇
惇
䓩
㴈
捲
竡
吃惊
惊讶
惊喜
震惊
惊醒
惊醒
惊人
惊奇
惊呆
惊艳
