Bản dịch của từ 惊坐 trong tiếng Việt

惊坐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

惊坐 (Động từ)

jīng zuò
01

Bị giật mình mà ngồi đứng không yên/hoảng hốt khi đang ngồi (cách viết khác: 惊座)

1.亦作“惊座”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm những người ngồi cạnh (tại chỗ) phải kinh ngạc; khiến người có mặt sửng sốt

2.使在座者震惊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惊坐

jīng

zuò

Các từ liên quan

惊世
惊世絶俗
惊世绝俗
惊世震俗
惊世骇俗
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
惊
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Các biến thể:
悢, 驚
Hình thái radical:
⿰,⺖,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép