Bản dịch của từ 惊堂 trong tiếng Việt
惊堂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | j | ing | thanh ngang |
惊堂 (Danh từ)
【jīng táng】
01
Cái gõ phạt trong phiên tòa xét xử xưa (còn gọi là “惊堂木”) — khúc gỗ để gõ hiệu lệnh, làm cho yên lặng hoặc khiển trách
1.亦称“惊堂木”。
Ví dụ
02
Một khúc gỗ chữ nhật dùng trong tố tụng xưa để gõ trên bàn án nhằm cảnh cáo, khiển trách hoặc dọa nạt người bị hỏi (tương tự 'cái mõ' dùng để uy hiếp trong phiên tòa cổ)
2.旧时审案时用以敲击案桌,警戒﹑威吓被审问者的长方形木块。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惊堂
jīng
惊
táng
堂
Các từ liên quan
惊世
惊世絶俗
惊世绝俗
惊世震俗
惊世骇俗
堂上
堂上一呼,阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
- Bính âm:
- 【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
- Các biến thể:
- 悢, 驚
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,京
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丶一丨フ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涇
䴖
經
聙
猄
鲸
鯨
稉
粳
箐
葏
鶁
悍
怏
忆
恉
㦊
恺
惂
㥄
慥
懤
怮
怲
淕
烱
悬
視
𠃂
虘
菇
惇
䓩
㴈
捲
竡
吃惊
惊讶
惊喜
震惊
惊醒
惊醒
惊人
惊奇
惊呆
惊艳
