Bản dịch của từ 惊堂木 trong tiếng Việt

惊堂木

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

惊堂木 (Danh từ)

jīng táng mù
01

Cái gõ bằng gỗ (cây gõ) dùng trong tòa án cổ hoặc trên sân khấu để đánh dấu khai án, thu hút sự chú ý; gọi tắt của “惊堂鼓/惊堂木”。

见“惊堂”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惊堂木

jīng

táng

Các từ liên quan

惊世
惊世絶俗
惊世绝俗
惊世震俗
惊世骇俗
堂上
堂上一呼阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
木三对
木上座
木下三郎
木丸
惊
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Các biến thể:
悢, 驚
Hình thái radical:
⿰,⺖,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép