Bản dịch của từ 惊天动地 trong tiếng Việt

惊天动地

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

惊天动地 (Tính từ)

jīng tiān dòng dì
01

Kinh thiên động địa — gây chấn động lớn, ảnh hưởng ghê gớm khiến người ta sửng sốt; (hán việt) kinh + thiên + động + địa dễ nhớ

惊:惊动;动:震撼。使天地惊动。形容某个事件的声势或意义极大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惊天动地

jīng

tiān

dòng

Các từ liên quan

惊世
惊世絶俗
惊世绝俗
惊世震俗
惊世骇俗
天一
天一阁
天丁
天上人间
动不动
动举
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
惊
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Các biến thể:
悢, 驚
Hình thái radical:
⿰,⺖,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép