Bản dịch của từ 惊天地,泣鬼神 trong tiếng Việt
惊天地,泣鬼神
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | j | ing | thanh ngang |
惊天地,泣鬼神 (Tính từ)
【jīng tiān de , qì guǐ shén】
01
Làm cho trời đất震驚, khiến cả ma quỷ đều phải khóc; diễn tả sự việc cực kỳ kinh thiên động địa, gây chấn động lớn
使天地为之震惊,使鬼神为之哭泣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惊天地,泣鬼神
jīng
惊
tiān
天
dì
地
,
泣
qì
鬼
guǐ
神
Các từ liên quan
惊世
惊世絶俗
惊世绝俗
惊世震俗
惊世骇俗
天一
天一阁
天丁
天上人间
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
泣下如雨
泣下沾襟
泣不可仰
泣不成声
泣别
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
- Bính âm:
- 【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
- Các biến thể:
- 悢, 驚
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,京
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丶一丨フ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涇
䴖
經
聙
猄
鲸
鯨
稉
粳
箐
葏
鶁
悍
怏
忆
恉
㦊
恺
惂
㥄
慥
懤
怮
怲
淕
烱
悬
視
𠃂
虘
菇
惇
䓩
㴈
捲
竡
吃惊
惊讶
惊喜
震惊
惊醒
惊醒
惊人
惊奇
惊呆
惊艳
