Bản dịch của từ 惊师动众 trong tiếng Việt
惊师动众
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | j | ing | thanh ngang |
惊师动众 (Thành ngữ)
【jīng shī dòng zhòng】
01
Làm ồn ào, gây náo động (kinh động nhiều người) — khiến đông người chú ý/được huy động; nhớ liên tưởng chữ Hán: 惊 (kinh) + 师/众 (đám đông).
师:众人。比喻惊动很多人来做一件事。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惊师动众
jīng
惊
shī
师
dòng
动
zhòng
众
Các từ liên quan
惊世
惊世絶俗
惊世绝俗
惊世震俗
惊世骇俗
师丈
师严道尊
师事
师人
动不动
动举
众万
众下
众世
众中
众书
- Bính âm:
- 【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
- Các biến thể:
- 悢, 驚
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,京
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丶一丨フ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涇
䴖
經
聙
猄
鲸
鯨
稉
粳
箐
葏
鶁
悍
怏
忆
恉
㦊
恺
惂
㥄
慥
懤
怮
怲
淕
烱
悬
視
𠃂
虘
菇
惇
䓩
㴈
捲
竡
吃惊
惊讶
惊喜
震惊
惊醒
惊醒
惊人
惊奇
惊呆
惊艳
