Bản dịch của từ 惊张 trong tiếng Việt
惊张
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | j | ing | thanh ngang |
惊张 (Động từ)
【jīng zhāng】
01
Hoảng hốt, sợ hãi và bối rối (khi gặp chuyện bất ngờ); 'kinh trương' trong Hán-Việt: kinh + trương (giật mình, luống cuống)
1.震惊张皇。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Làm kinh hãi, khiến sợ hãi và hoảng loạn; làm náo động (gây ra tình trạng hoảng hốt)
2.指使惊慌;惊动。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tỏ ra kinh ngạc và reo/đưa tin ồn ào; cảm thán rồi loan báo (gần nghĩa với “kêu la vì ngạc nhiên”)
3.惊异声张。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惊张
jīng
惊
zhāng
张
Các từ liên quan
惊世
惊世絶俗
惊世绝俗
惊世震俗
惊世骇俗
张三
张三中
张三李四
- Bính âm:
- 【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
- Các biến thể:
- 悢, 驚
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,京
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丶一丨フ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涇
䴖
經
聙
猄
鲸
鯨
稉
粳
箐
葏
鶁
悍
怏
忆
恉
㦊
恺
惂
㥄
慥
懤
怮
怲
淕
烱
悬
視
𠃂
虘
菇
惇
䓩
㴈
捲
竡
吃惊
惊讶
惊喜
震惊
惊醒
惊醒
惊人
惊奇
惊呆
惊艳
