Bản dịch của từ 惊心夺目 trong tiếng Việt

惊心夺目

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

惊心夺目 (Tính từ)

jīng xīn duó mù
01

Làm lòng dạ chấn động, gây chú ý mạnh mẽ; giật mình, kinh ngạc đến mức thu hút ánh nhìn

指内心震动很大,引起非常注意。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惊心夺目

jīng

xīn

duó

Các từ liên quan

惊世
惊世絶俗
惊世绝俗
惊世震俗
惊世骇俗
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
夺人
夺人之爱
夺人所好
夺伦
夺俸
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
惊
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Các biến thể:
悢, 驚
Hình thái radical:
⿰,⺖,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép