Bản dịch của từ 惊心惨目 trong tiếng Việt
惊心惨目
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | j | ing | thanh ngang |
惊心惨目 (Tính từ)
【jīng xīn cǎn mù】
01
Kinh tâm, thảm mục, chỉ cảnh tượng khiến lòng đau đớn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惊心惨目
jīng
惊
xīn
心
cǎn
惨
mù
目
Các từ liên quan
惊世
惊世絶俗
惊世绝俗
惊世震俗
惊世骇俗
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
惨不忍睹
惨不忍言
惨不忍闻
惨事
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
- Bính âm:
- 【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
- Các biến thể:
- 悢, 驚
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,京
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丶一丨フ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涇
䴖
經
聙
猄
鲸
鯨
稉
粳
箐
葏
鶁
悍
怏
忆
恉
㦊
恺
惂
㥄
慥
懤
怮
怲
淕
烱
悬
視
𠃂
虘
菇
惇
䓩
㴈
捲
竡
吃惊
惊讶
惊喜
震惊
惊醒
惊醒
惊人
惊奇
惊呆
惊艳
