Bản dịch của từ 惊急里 trong tiếng Việt

惊急里

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

惊急里 (Danh từ)

jīng jí lǐ
01

Tình trạng bối rối, hoảng loạn; cảm giác cấp bách (cùng nghĩa với “惊急力” — sức ép/độ cấp bách khi lo sợ)

同“惊急力”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惊急里

jīng

Các từ liên quan

惊世
惊世絶俗
惊世绝俗
惊世震俗
惊世骇俗
急三台
急三枪
急三火四
急不及待
急不可待
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
惊
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Các biến thể:
悢, 驚
Hình thái radical:
⿰,⺖,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép