Bản dịch của từ 惊才风逸 trong tiếng Việt

惊才风逸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

惊才风逸 (Tính từ)

jīng cái fēng yì
01

Chỉ tài năng xuất chúng, tinh thần tự do, bay bổng như cơn gió.

指惊人的才华像风飘逸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惊才风逸

jīng

cái

fēng

Các từ liên quan

惊世
惊世絶俗
惊世绝俗
惊世震俗
惊世骇俗
风世
风丝
风丝不透
逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
惊
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Các biến thể:
悢, 驚
Hình thái radical:
⿰,⺖,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép