Bản dịch của từ 惊枕 trong tiếng Việt
惊枕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | j | ing | thanh ngang |
惊枕 (Danh từ)
【jīng zhěn】
01
Danh từ: một loại gối có thể khiến người ta buồn ngủ nhưng vẫn tỉnh táo (“jing” có nghĩa là “báo thức”), tức là loại gối có thể đánh thức người ta hoặc khiến họ nửa tỉnh nửa mê (thuật ngữ cổ, viết nhiều hơn).
枕名。能使人睡而保持警觉。惊,通“警”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惊枕
jīng
惊
zhěn
枕
Các từ liên quan
惊世
惊世絶俗
惊世绝俗
惊世震俗
惊世骇俗
枕上
枕中丹
枕中术
枕中梦
枕中秘
- Bính âm:
- 【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
- Các biến thể:
- 悢, 驚
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,京
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丶一丨フ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涇
䴖
經
聙
猄
鲸
鯨
稉
粳
箐
葏
鶁
悍
怏
忆
恉
㦊
恺
惂
㥄
慥
懤
怮
怲
淕
烱
悬
視
𠃂
虘
菇
惇
䓩
㴈
捲
竡
吃惊
惊讶
惊喜
震惊
惊醒
惊醒
惊人
惊奇
惊呆
惊艳
