Bản dịch của từ 惊沙 trong tiếng Việt

惊沙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

惊沙 (Danh từ)

jīng shā
01

Một danh từ cổ/hiếm chỉ ‘cơn hoảng sợ nhỏ’ hoặc hình ảnh thơ mộng: cát bị kích động, tung lên như bị ‘giật mình’ (từ viết pháp vốn ít dùng, thấy trong văn học/khuyết danh).

1.亦作“惊砂”。

Ví dụ
02

Cát, sỏi bay do gió thổi; cát bay dữ dội (ảnh hưởng của gió mạnh)

2.指狂风吹动的沙砾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惊沙

jīng

shā

Các từ liên quan

惊世
惊世絶俗
惊世绝俗
惊世震俗
惊世骇俗
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
惊
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Các biến thể:
悢, 驚
Hình thái radical:
⿰,⺖,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép