Bản dịch của từ 惊澜 trong tiếng Việt

惊澜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

惊澜 (Danh từ)

jīng lán
01

Sóng dữ, sóng lớn bất ngờ (từ Hán cổ, ý giống “惊涛” — kinh hoàng trước sóng lớn)

犹惊涛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惊澜

jīng

lán

Các từ liên quan

惊世
惊世絶俗
惊世绝俗
惊世震俗
惊世骇俗
澜倒波随
澜文
澜斑
澜汍
惊
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Các biến thể:
悢, 驚
Hình thái radical:
⿰,⺖,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép