Bản dịch của từ 惊絶 trong tiếng Việt
惊絶
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | j | ing | thanh ngang |
惊絶 (Tính từ)
【jīng jué】
01
Tuyệt tác khiến người ta kinh ngạc; đẹp đến mức tuyệt mỹ (gợi Hán-Việt: 惊 = kinh, 絶 = tuyệt)
1.令人惊叹的精美绝伦之物。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Làm kinh ngạc, khiến người ta khen ngợi đến choáng váng (kinh ngạc đến mức ‘tuyệt倒’)
2.谓令人惊叹绝倒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Rất hoảng sợ; kinh hoàng tột độ (kết hợp cả cảm giác sửng sốt, sợ hãi)
3.十分惊恐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惊絶
jīng
惊
jué
絶
Các từ liên quan
惊世
惊世絶俗
惊世绝俗
惊世震俗
惊世骇俗
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
- Bính âm:
- 【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
- Các biến thể:
- 悢, 驚
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,京
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丶一丨フ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涇
䴖
經
聙
猄
鲸
鯨
稉
粳
箐
葏
鶁
悍
怏
忆
恉
㦊
恺
惂
㥄
慥
懤
怮
怲
淕
烱
悬
視
𠃂
虘
菇
惇
䓩
㴈
捲
竡
吃惊
惊讶
惊喜
震惊
惊醒
惊醒
惊人
惊奇
惊呆
惊艳
