Bản dịch của từ 惊绣 trong tiếng Việt

惊绣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

惊绣 (Danh từ)

jīng xiù
01

Tên khác của ôm hờn trong phòng nữ (古语),惊闺”——指闺中女子因惊扰或伤感而怯怯慌乱的情状古代书面用语

即惊闺。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惊绣

jīng

xiù

Các từ liên quan

惊世
惊世絶俗
惊世绝俗
惊世震俗
惊世骇俗
绣丝
绣丸
绣佛
绣佛长斋
绣作
惊
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Các biến thể:
悢, 驚
Hình thái radical:
⿰,⺖,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép