Bản dịch của từ 惊蓬 trong tiếng Việt
惊蓬
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | j | ing | thanh ngang |
惊蓬 (Tính từ)
【jīng péng】
01
Cái bông lau (cỏ) bị gió cuốn bay; ẩn dụ cuộc đời lưu lạc, hành tung phiêu bạt không định hướng (Hán-Việt: kinh phụng/kinh bằng liên hệ chữ 蓬 = 'bồng/pông' giống 'bụi lau')
1.疾飞的断蓬。喻行踪的飘泊不定。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mô tả tóc xù, rối bù, lộn xộn (tóc dựng đứng hoặc bồng bềnh như bị giật mình)
2.形容散乱蓬松的头发。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惊蓬
jīng
惊
péng
蓬
Các từ liên quan
惊世
惊世絶俗
惊世绝俗
惊世震俗
惊世骇俗
蓬丘
蓬乱
蓬勃
蓬发
蓬块
- Bính âm:
- 【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
- Các biến thể:
- 悢, 驚
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,京
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丶一丨フ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涇
䴖
經
聙
猄
鲸
鯨
稉
粳
箐
葏
鶁
悍
怏
忆
恉
㦊
恺
惂
㥄
慥
懤
怮
怲
淕
烱
悬
視
𠃂
虘
菇
惇
䓩
㴈
捲
竡
吃惊
惊讶
惊喜
震惊
惊醒
惊醒
惊人
惊奇
惊呆
惊艳
