Bản dịch của từ 惊蛇入草 trong tiếng Việt

惊蛇入草

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

惊蛇入草 (Tính từ)

jīng shé rù cǎo
01

Mô tả chữ viết (thường là chữ thảo) khỏe khoắn, sinh động như rắn vung vào cỏ — nét thoát, mạnh mẽ và linh hoạt

形容草书写得矫健而活泼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惊蛇入草

jīng

shé

cǎo

Các từ liên quan

惊世
惊世絶俗
惊世绝俗
惊世震俗
惊世骇俗
蛇乡虎落
蛇书
蛇人
蛇伏
蛇伸
入不敷出
入世
入中
入临
草上霜
草上飞
草丛
草人
惊
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Các biến thể:
悢, 驚
Hình thái radical:
⿰,⺖,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép