Bản dịch của từ 惊起梁尘 trong tiếng Việt

惊起梁尘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

惊起梁尘 (Tính từ)

jīng qǐ liáng chén
01

Bị động, thu hút sự chú ý; Kinh khởi lượng trần

惊起:惊醒、惊动; 梁尘:梁上的尘埃,象征着微小的事物或细节。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惊起梁尘

jīng

liáng

chén

Các từ liên quan

惊世
惊世絶俗
惊世绝俗
惊世震俗
惊世骇俗
起丧
起为头
起义
起乐
起书
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
惊
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Các biến thể:
悢, 驚
Hình thái radical:
⿰,⺖,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép