Bản dịch của từ 惊采絶艳 trong tiếng Việt

惊采絶艳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

惊采絶艳 (Tính từ)

jīng cǎi jué yàn
01

Văn xuất sắc, lời văn hoa mỹ, làm người nghe/người đọc cảm thấy ngỡ ngàng, kinh ngạc.

谓文采惊人,辞藻华美。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惊采絶艳

jīng

cǎi

jué

yàn

Các từ liên quan

惊世
惊世絶俗
惊世绝俗
惊世震俗
惊世骇俗
采买
采任
采伐
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
艳丛
艳丽
艳丽夺目
艳举
艳什
惊
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Các biến thể:
悢, 驚
Hình thái radical:
⿰,⺖,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép