Bản dịch của từ 惊闺 trong tiếng Việt

惊闺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

惊闺 (Danh từ)

jīng guī
01

Loại dụng cụ phát ra âm thanh dùng để thu hút khách nữ khi hàng rong hoặc người mài dao kéo đi bán hàng rong như trống hàng rong, lục lạc sắt.

货郎及磨刀剪的人走街串巷时用来招引女顾客的响器,如货郎鼓﹑连铁等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惊闺

jīng

guī

Các từ liên quan

惊世
惊世絶俗
惊世绝俗
惊世震俗
惊世骇俗
闺中
闺合
惊
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Các biến thể:
悢, 驚
Hình thái radical:
⿰,⺖,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép