Bản dịch của từ 惊闺叶 trong tiếng Việt
惊闺叶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | j | ing | thanh ngang |
惊闺叶 (Danh từ)
【jīng guī yè】
01
Dụng cụ ngày xưa của thợ mài dao — miếng kim loại (hình lá) gõ kêu để thu hút khách, gọi là «lá làm kinh»; hay gặp trong văn cổ như 金瓶梅。
旧时磨刀匠所用的器具。以钢铁片制成,可摆动作响招引顾客。因形似叶子,故称为「惊闺叶」。。金瓶梅.第五十八回:「正说着,只听见远远一个老头儿,斯琅琅摇着惊闺叶过来。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惊闺叶
jīng
惊
guī
闺
yè
叶
- Bính âm:
- 【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
- Các biến thể:
- 悢, 驚
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,京
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丶一丨フ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涇
䴖
經
聙
猄
鲸
鯨
稉
粳
箐
葏
鶁
悍
怏
忆
恉
㦊
恺
惂
㥄
慥
懤
怮
怲
淕
烱
悬
視
𠃂
虘
菇
惇
䓩
㴈
捲
竡
吃惊
惊讶
惊喜
震惊
惊醒
惊醒
惊人
惊奇
惊呆
惊艳
