Bản dịch của từ 惊霆 trong tiếng Việt

惊霆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

惊霆 (Danh từ)

jīng tíng
01

Sấm chớp kinh hoàng; tiếng sấm vang dội (cảm giác bất ngờ, dữ dội) — Hán Việt: 'Kinh đằng' (kinh = kinh ngạc, đằng = sấm)

惊雷。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惊霆

jīng

tíng

Các từ liên quan

惊世
惊世絶俗
惊世绝俗
惊世震俗
惊世骇俗
霆乱
霆击
霆奋
霆威
霆曦
惊
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Các biến thể:
悢, 驚
Hình thái radical:
⿰,⺖,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép