Bản dịch của từ 惊风怒涛 trong tiếng Việt

惊风怒涛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

惊风怒涛 (Tính từ)

jīng fēng nù tāo
01

Sự hỗn loạn hoặc khó khăn lớn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惊风怒涛

jīng

fēng

tāo

Các từ liên quan

惊世
惊世絶俗
惊世绝俗
惊世震俗
惊世骇俗
风世
风丝
风丝不透
怒不可遏
怒从心上起恶向胆边生
涛头
涛波
涛泷
涛涛
惊
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Các biến thể:
悢, 驚
Hình thái radical:
⿰,⺖,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép