Bản dịch của từ 惊魇 trong tiếng Việt
惊魇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | j | ing | thanh ngang |
惊魇 (Động từ)
【jīng yǎn】
01
Bị kinh hoàng vì ác mộng; cơn ác mộng khiến sợ hãi (hồn xiêu phách lạc vì mơ dữ)
1.谓为恶梦所惊骇。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bị quái vật/ma quỷ làm kinh hãi; hoảng sợ vì yêu ma (chỉ trạng thái bị làm cho sợ hãi bởi vật quái dị)
2.指为妖魅所惊骇。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惊魇
jīng
惊
yǎn
魇
Các từ liên quan
惊世
惊世絶俗
惊世绝俗
惊世震俗
惊世骇俗
魇劾
魇呓
魇子
魇寐
魇昧
- Bính âm:
- 【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
- Các biến thể:
- 悢, 驚
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,京
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丶一丨フ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涇
䴖
經
聙
猄
鲸
鯨
稉
粳
箐
葏
鶁
悍
怏
忆
恉
㦊
恺
惂
㥄
慥
懤
怮
怲
淕
烱
悬
視
𠃂
虘
菇
惇
䓩
㴈
捲
竡
吃惊
惊讶
惊喜
震惊
惊醒
惊醒
惊人
惊奇
惊呆
惊艳
