Bản dịch của từ 惊鸾回凤 trong tiếng Việt
惊鸾回凤
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | j | ing | thanh ngang |
惊鸾回凤 (Tính từ)
【jīng luán huí fèng】
01
Mô tả nét chữ hoặc tác phẩm rất tinh mỹ, uyển chuyển như 'luân phượng' bay múa (chữ pháp hay đẹp, đường nét mượt mà).
形容书法美妙﹐如鸾凤飞舞。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惊鸾回凤
jīng
惊
luán
鸾
huí
回
fèng
凤
Các từ liên quan
惊世
惊世絶俗
惊世绝俗
惊世震俗
惊世骇俗
鸾丝
鸾书
鸾交
鸾交凤俦
鸾交凤友
回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
- Bính âm:
- 【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
- Các biến thể:
- 悢, 驚
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,京
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丶一丨フ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涇
䴖
經
聙
猄
鲸
鯨
稉
粳
箐
葏
鶁
悍
怏
忆
恉
㦊
恺
惂
㥄
慥
懤
怮
怲
淕
烱
悬
視
𠃂
虘
菇
惇
䓩
㴈
捲
竡
吃惊
惊讶
惊喜
震惊
惊醒
惊醒
惊人
惊奇
惊呆
惊艳
