Bản dịch của từ 惋 trong tiếng Việt

Động từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

(Động từ)

wǎn
01

Than thở; thương tiếc; đáng tiếc

叹惜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Từ chỉ nơi chốn)

wǎn
01

Đọc là [wàn]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

惋
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【OẢN】
Hình thái radical:
⿰,⺖,宛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶丶フノフ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép