ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
惋
Bảng phân tích âm vị 惋
Wǎn
Than thở; thương tiếc; đáng tiếc
叹惜
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đọc là [wàn]
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép