Bản dịch của từ 惋惜 trong tiếng Việt

惋惜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

惋惜 (Động từ)

wǎn xī
01

Thương tiếc; thương xót; tiếc cho; mến tiếc; đáng tiếc

同情别人的不幸;对某些不如意的事感到遗憾

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惋惜

wǎn

Các từ liên quan

惋伤
惋切
惋叹
惋咽
惋失
惜伤
惜分阴
惜别
惜力
惜千千
惋
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【OẢN】
Hình thái radical:
⿰,⺖,宛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶丶フノフ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép