ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
惋惜
Bảng phân tích âm vị 惋
Wǎn
Thương tiếc; thương xót; tiếc cho; mến tiếc; đáng tiếc
同情别人的不幸;对某些不如意的事感到遗憾
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
wǎn
惋
xī
惜
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép