Bản dịch của từ 惎 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

(Danh từ)

01

Oán hận; oán giận

怨恨;忌刻

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dạy; chỉ vẽ; bày vẽ

教;指点

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

惎
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KỊ】
Các biến thể:
㥍, 𢗏, 𢤵
Hình thái radical:
⿱其心
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép