Bản dịch của từ 惏刻 trong tiếng Việt
惏刻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lán | ㄌㄢˊ | l | an | thanh sắc |
惏刻 (Tính từ)
【lán kè】
01
Cay nghiệt, keo kiệt, tàn nhẫn; tính cách ác độc, keo kiệt (Hán-Việt: trọn刻/chưa phổ biến nhưng liên tưởng: tàn khốc, keo kiệt)
贪残刻薄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惏刻
lán
惏
kè
刻
Các từ liên quan
惏悷
惏索
惏酷
刻下
刻不容松
刻不容缓
刻不待时
刻丝
