Bản dịch của từ 惏索 trong tiếng Việt

惏索

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

惏索 (Động từ)

lán suǒ
01

Tham cầu; ham muốn, tham tìm cái lợi (thường chỉ việc tham lam, muốn có thêm)

贪求。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惏索

lán

suǒ

Các từ liên quan

惏刻
惏悷
惏酷
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
惏
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAM】
Hình thái radical:
⿰⺖林
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨ノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép