Bản dịch của từ 惐 trong tiếng Việt
惐
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
惐 (Tính từ)
【yù】
01
Đau lòng, đau buồn sâu sắc như khi thấy chuyện đau đớn trong lòng (nhớ câu 'đau như cắt ruột cắt gan').
痛心。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
- Các biến thể:
- 淢
- Hình thái radical:
- ⿰,忄,或
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨丶一丨乚一一乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䫻
庽
鈺
䆷
䮙
育
譽
魊
㵄
藇
愈
驭
敍
続
䂸
㞊
侐
䂆
绪
䦗
䬔
聓
㗵
烅
㤖
慨
恑
㥌
恉
忾
怡
㣿
悔
愥
怶
愎
紽
悵
㴍
猕
䀧
梧
晝
舶
缀
康
埽
𠊪
