Bản dịch của từ 惑意 trong tiếng Việt

惑意

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋhuothanh huyền

惑意 (Danh từ)

huò yì
01

Ý niệm xấu, tâm niệm đen tối; dục vọng hoặc ý đồ sai trái (Hán Việt: hoặc 'hoặc ý' ít dùng)

邪念。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惑意

huò

Các từ liên quan

惑世
惑世盗名
惑世诬民
惑主
惑乱
意下
意不过
意业
意中
意中事
惑
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẶC】
Hình thái radical:
⿱,或,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一フノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép