Bản dịch của từ 惑疾 trong tiếng Việt
惑疾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | h | uo | thanh huyền |
惑疾 (Danh từ)
【huò jí】
01
Bệnh rối loạn tinh thần; mê loạn, tinh thần bất thường (Hán-Việt: hoặc gọi là “hoặc bệnh” - 惑 = mê/không rõ)
1.迷乱之病。谓精神失常。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Là căn bệnh đặc trưng bởi sự ám ảnh với phụ nữ, ham mê dục vọng và mất đi tham vọng (ngày xưa gọi là rối loạn tâm thần hoặc hành vi do lòng tham tình dục gây ra)
2.指沉湎女色,丧失心志之病。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惑疾
huò
惑
jí
疾
Các từ liên quan
惑世
惑世盗名
惑世诬民
惑主
惑乱
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
- Bính âm:
- 【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẶC】
- Hình thái radical:
- ⿱,或,心
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一フノ丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
雘
㕡
穫
禍
俰
祸
擭
窢
礊
檴
濩
䁨
㥎
慮
惪
怘
㤎
愨
慶
憠
念
㦌
忌
懟
赌
䯭
惪
幂
萹
蛟
蓚
賁
圌
楇
琜
蛕
诱惑
困惑
疑惑
迷惑
蛊惑
魅惑
不惑
解惑
惶惑
惑然
