Bản dịch của từ 惑眩 trong tiếng Việt

惑眩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋhuothanh huyền

惑眩 (Tính từ)

huò xuàn
01

Hoa mắt, choáng váng; tinh thần rối loạn, cảm thấy lộn xộn (gần như bị mê hoặc hoặc mất phương hướng)

迷乱;混乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惑眩

huò

xuàn

Các từ liên quan

惑世
惑世盗名
惑世诬民
惑主
惑乱
眩丽
眩乱
眩人
眩仆
眩光
惑
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẶC】
Hình thái radical:
⿱,或,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一フノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép