Bản dịch của từ 惑营 trong tiếng Việt

惑营

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋhuothanh huyền

惑营 (Danh từ)

huò yíng
01

Từ cổ/hiếm: tham gia, lẫn lộn trong việc cơ cấu, hoạt động (xem 惑荧); nghĩa không thông dụng, thường gặp trong văn cổ

见“惑荧”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惑营

huò

yíng

Các từ liên quan

惑世
惑世盗名
惑世诬民
惑主
惑乱
营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
惑
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẶC】
Hình thái radical:
⿱,或,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一フノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép